BUS TO ECONOLAND#4 - CHINA
- Dương Yên Thy
- 5 thg 2
- 14 phút đọc
bởi Dương Yên Thy, và Nguyễn Anh Trâm

Lời mở đầu
Chào mừng bạn đến với trạm dừng tiếp theo trong hành trình Bus to Econoland! Sau Cuba, chuyến xe của chúng ta tiến thẳng tới Trung Quốc - một nền kinh tế có quy mô lớn bậc nhất thế giới và có sức ảnh hưởng khắp dòng chảy thương mại toàn cầu.
Giới thiệu về nền kinh tế Trung Quốc
Trung Quốc nằm ở khu vực Đông Á, sở hữu dân số hơn 1,4 tỷ người [1], nguồn lao động khổng lồ từng là nền tảng cho quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng. Kể từ khi thực hiện chính sách cải cách và mở cửa vào cuối thập niên 1970, Trung Quốc đã chuyển mình từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang mô hình kinh tế thị trường mang “đặc trưng Trung Quốc” [2]. Với thế mạnh về sản xuất, xuất khẩu và đầu tư cơ sở hạ tầng, quốc gia này đã trở thành công xưởng của thế giới và là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, sự phát triển với tốc độ cao cũng kéo theo nhiều vấn đề như sự chênh lệch giàu nghèo giữa thành thị và nông thôn, ô nhiễm môi trường, sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu và đầu tư. Những yếu tố này đang buộc Trung Quốc phải tìm kiếm một mô hình tăng trưởng mới, bền vững hơn trong dài hạn.
Tại sao Trung Quốc là điểm dừng chân tiếp theo trên hành trình?
Trung Quốc là một case study kinh tế điển hình về tăng trưởng dựa trên quy mô, sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước chính phủ và chiến lược công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu. Không chỉ là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, Trung Quốc còn cho thấy cách một quốc gia đang phát triển có thể tận dụng lao động, chính sách và toàn cầu hóa để bứt phá nhanh chóng.
Đồng thời, đây cũng là ví dụ rõ nét về những giới hạn của mô hình tăng trưởng “nhanh nhưng chưa đều”, khi các vấn đề về môi trường, nợ công và dân số già ngày càng trở nên cấp bách. Chính sự song hành giữa thành công vượt bậc và thách thức nội tại khiến Trung Quốc trở thành một điểm dừng không thể thiếu trong hành trình Bus to Econoland.
Qua điểm đến này, Centeris Paribus mong muốn giúp bạn nhìn nhận rõ cách Trung Quốc tăng trưởng thần tốc, những động lực đứng sau phép màu kinh tế giúp quốc gia ấy, cũng như các thách thức ngày càng rõ nét khi nền kinh tế này bước vào gia đoạn chuyển mình. Vậy, hãy yên vị trên ghế ngồi và chuẩn bị tinh thần khám phá “vùng đất mới” nào!
Khung chung và bối cảnh
Lịch sử kinh tế
Trung Quốc từng là một trong những nền kinh tế mạnh nhất thế giới suốt hơn hai thiên niên kỷ, nhưng đến giữa thế kỉ XX, đất nước rơi vào chiến tranh và nghèo khó. Từ năm 1978, chính phủ dưới thời Đặng Tiểu Bình khởi xướng chính sách “Cải cách và mở cửa”, chuyển mình từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa [3]. Nhờ cải cách này, Trung Quốc đã duy trì tăng trưởng cao trong nhiều thập kỉ, giảm nghèo cực đoan hàng loạt và xây dựng một cơ sở sản xuất công nghiệp khổng lồ. GDP của Trung Quốc tăng từ khoảng 150 tỉ USD vào năm 1978 lên khoảng 18,74 nghìn tỉ USD vào năm 2024; riêng trong thập niên gần đây nước này đã duy trì tốc độ tăng trưởng trên 5% mỗi năm nhờ xuất khẩu và đầu tư mạnh mẽ [4].
Yếu tố địa lý - chính trị và thể chế kinh tế
Trung Quốc có diện tích lớn (~9,6 triệu km²) và dân số hơn 1,4 tỉ người, trải dài từ đồng bằng ven biển giàu mạnh tới các vùng nội địa kém phát triển hơn, tạo nên chênh lệch phát triển vùng miền rộng. Vị trí địa - chính trị của Trung Quốc ở tâm Đông Á, giáp 14 quốc gia láng giềng, khiến nước này vừa là một nút giao thương chiến lược, vừa là trọng tâm của nhiều mối tranh chấp an ninh.
Về thể chế, Trung Quốc vận hành theo mô hình đảng - nhà nước tập trung do Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) lãnh đạo. Nhà nước đóng vai trò then chốt trong hoạch định chính sách kinh tế, thông qua các kế hoạch 5 năm, can thiệp vào đầu tư, công nghệ và hạ tầng, đồng thời vẫn duy trì kiểm soát xã hội rộng, hạn chế cạnh tranh chính trị bên ngoài ĐCSTQ [5].
Vị thế hiện tại trên thế giới
Hiện Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới theo GDP danh nghĩa* và lớn nhất nếu tính theo sức mua tương đương, chiếm khoảng 18% GDP toàn cầu [6]. Nước này là trung tâm sản xuất và xuất khẩu lớn nhất thế giới, với mạng lưới chuỗi cung ứng sâu rộng và hàng loạt tập đoàn lớn toàn cầu đặt trụ sở trong nước [7]. Các kế hoạch như công nghệ cao, AI hay năng lượng sạch đang được thúc đẩy mạnh mẽ, nhằm chuyển dịch từ xuất khẩu giá rẻ sang sản xuất giá trị cao và đổi mới sáng tạo [8].
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, Trung Quốc đang đối mặt với nhiều áp lực như dân số già nhanh, tăng trưởng nội địa chậm lại, và căng thẳng thương mại - địa chính trị với các cường quốc khác. Những yếu tố này tạo nên một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, buộc Bắc Kinh phải cân bằng giữa phát triển nhanh và bền vững trong tương lai.
*GDP danh nghĩa (Nominal GDP) là tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi một quốc gia, tính theo mức giá hiện hành tại thời điểm sản xuất.
Xu hướng kinh tế
Xu hướng kinh tế mới nhất
Phát triển theo hướng thị trường, kết hợp với kinh tế kế hoạch.
Chính sách công nghiệp: Sự khuyến khích của chính phủ để phát triển các ngành công nghiệp chiến lược, từ đó phát triển kinh tế. Chính phủ hướng đến cải thiện khả năng cạnh tranh và năng lực của doanh nghiệp trong nước.
Made in China 2025 [9]: Lấy cảm hứng từ kế hoạch “Industry 4.0” của Đức, nhưng Made in China 2025 (MiC2025) mang tầm nhìn rộng hơn: thúc đẩy đổi mới trong sản xuất, nhấn mạnh về chất lượng, đạt phát triển xanh,... Đặc biệt là mục tiêu nội địa hóa các vật liệu và linh kiện cốt lõi lên 70% trong 2025. Ngoài ra, MiC cũng tăng cường bảo vệ quyền sở hữu cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
10,000 Little Giants [10]: Sau sự thành công của DeepSeek, Bắc Kinh đặt mục tiêu canh tác các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược như AI, robotics, kinh tế không gian tầm thấp (low-altitude economy), bán dẫn,... Đồng thời, chính sách cũng xây dựng một mạng lưới SMEs trong các ngành công nghiệp chiến lược và hỗ trợ chúng qua các biện pháp tài chính.
Kế hoạch 5 năm [11]: Đây là hệ thống các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của Trung Quốc, nhằm hoạch định mục tiêu và định hướng cho 5 năm tiếp theo. Trong năm 2025, Trung Quốc đã tiếp tục công bố kế hoạch kinh tế 5 năm cho giai đoạn 2026-2030, bao gồm:
Mục tiêu hàng đầu là trở thành quốc gia dẫn đầu thế giới về công nghệ cho đến năm 2030.
Chính phủ và doanh nghiệp dẫn đầu các ngành công nghiệp trong tương lai: ứng dụng rộng rãi trí tuệ nhân tạo trong xã hội và công nghệ bay ở độ cao thấp (low-altitude flight).
Đẩy mạnh đầu tư vào cơ sở hạ tầng, kỹ thuật số và vật chất → không chỉ ổn định tăng tưởng, mà còn tạo việc làm và tăng lương, tăng thu nhập.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng để phục vụ đời sống nhân dân, như cải tiến mạng lưới kết nối di động trong thành phố.
Bắc Kinh cũng đang mở cửa đầu tư cơ sở hạ tầng cho các công ty tư nhân - một lĩnh vực trước đây chỉ dành cho doanh nghiệp nhà nước → thúc đẩy tăng trưởng, mở rộng việc làm.
Sáng kiến “AI Plus”: tích hợp AI vào tất cả khía cạnh của nền kinh tế và xã hội. Tuy nhiên việc chuyên môn hóa (specialization) vào công nghệ có nguy cơ bỏ rơi những công nhân trong ngành dịch vụ và bất động sản.
Không phụ thuộc vào chuỗi cung ứng của các quốc gia khác, sự thật cốt lõi của kế hoạch này là: để có quyền lực toàn cầu, một quốc gia cần mở cửa, nhưng cũng cần đóng cửa nếu cần thiết.
Kế hoạch kinh tế của Trung Quốc không được xây dựng để phù hợp với các lý thuyết kinh tế phương Tây, mà nó phản ánh những ưu tiên và nhịp độ riêng của Trung Quốc.
Thống kê [12]
Tăng trưởng GDP cả năm
Kỳ trước: 5.40%
Kỳ này: 5.00%
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm
Kỳ trước: 5.2%
Kỳ này: 4.8%
GDP
Kỳ trước: 18270 USD
Kỳ này: 18744 USD
Tỷ lệ lạm phát
Kỳ trước: 0.7
Kỳ này: 0.8
Tỷ lệ thất nghiệp
ổn định, giữ nguyên mức 5.1%
Lưu ý: tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm giảm không đồng nghĩa với việc GDP giảm, và khi quy đổi về đồng USD, ta cần xem xét sự thay đổi về sức mạnh của đồng Nhân dân tệ (CNY) so với đồng USD.
Cơ cấu kinh tế
i. Sự chuyển dịch kinh tế [13]
Mô hình tăng truởng cũ tập trung vào xây dựng nhà ở và cơ sở hạ tầng bằng vốn vay, từ đó mở rộng đất nước. Tuy nhiên khi nhu cầu nhà ở tăng đỉnh điểm vào 2021, Bắc Kinh dần chuyển dịch sang một mô hình mới.
Từ lâu, các hộ gia đình (người tiêu dùng) tiêu dùng rất ít và tiết kiệm nhiều, một phần do các chương trình phúc lợi của Trung Quốc bị thiếu kinh phí, dẫn đến việc tăng tiết kiệm.
Các mục tiêu của mô hình tăng trưởng mới:
Tránh bẫy thu nhập trung bình: Để tăng mức độ thu nhập, quốc gia này cần tăng số lượng hàng hóa tại mức chi phí thấp → Trung Quốc hướng đến trở thành nền kinh tế thu nhập cao.
Thúc đẩy thịnh vượng chung: Cần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và phân bố sự phát triển kinh tế đồng đều hơn. Tuy nhiên, Trung Quốc không tập trung phân bố giàu nghèo đồng đều mà thay vào đó, tạo ra của cải mới một cách đồng đều.
Giải quyết vấn đề về dân số già hóa: Khi dân số già hóa, sẽ rất khó để nền kinh tế mở rộng và tăng thu nhập; gánh nặng về việc tăng lương hưu và chi tiêu cho chăm sóc sức khỏe tăng cao. Ngoài ra doanh thu từ thuế cũng sẽ giảm → Cần tăng của cải của nhóm dân số đang ở độ tuổi đi làm, từ đó họ có thể hỗ trợ nhóm dân số về hưu.
Đạt an ninh kinh tế: Nền kinh tế còn phụ thuộc vào nhập khẩu trong một số hàng hóa chính, như bán dẫn → cần sự đổi mới trong nội địa và các đột phá trong khoa học, R&D.
Tăng cường nợ bền vững: ỉ lệ nợ-trên-GDP tăng cao → mô hình mới cần đảm bảo việc tích nợ diễn ra chậm hơn so với sự mở rộng nền kinh tế.
→ Trung Quốc thúc đẩy một mô hình kinh tế theo hướng sản xuất, tăng hiệu suất qua đổi mới và các phương thức sản xuất nâng cao.
→ Ngoài ưu tiến đổi mới, Trung Quốc cũng thúc đẩy các nhà sản xuất cắt giảm chi phí, tăng chất lượng sản phẩm và từ đó tăng lợi nhuận. Lợi nhuận này cần được sử dụng để nâng cấp và tăng hiệu suất.
ii. Các ngành chủ lực
Công nghiệp chế tạo & sản xuất
Đây là xương sống của nền kinh tế Trung Quốc. Quốc gia này là trung tâm sản xuất lớn nhất thế giới trong các lĩnh vực như điện tử, máy móc, thép, xi măng, dệt may và đồ gia dụng. Mô hình “sản xuất quy mô lớn với chi phí thấp và chuỗi cung ứng hoàn chỉnh” đã giúp Trung Quốc trở thành công xưởng toàn cầu trong nhiều thập kỷ [14].
Công nghệ & công nghiệp cao
Trong những năm gần đây, Trung Quốc đẩy mạnh chuyển dịch sang các ngành giá trị gia tăng cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), viễn thông (5G), robot và công nghệ vũ trụ. Các tập đoàn công nghệ lớn đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng và chiến lược cạnh tranh dài hạn của quốc gia [15].
Năng lượng & công nghiệp nặng
Trung Quốc là quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn nhất thế giới, với các ngành chủ lực gồm than đá, điện lực, dầu khí và hóa chất. Đồng thời, nước này cũng dẫn đầu toàn cầu về năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời, điện gió và sản xuất pin [16].
Thương mại & xuất khẩu
Xuất khẩu là động lực tăng trưởng truyền thống của Trung Quốc. Các mặt hàng chủ lực bao gồm thiết bị điện tử, máy móc, hàng tiêu dùng và linh kiện công nghiệp. Trung Quốc giữ vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt tại châu Á [17].
Xây dựng & cơ sở hạ tầng
Ngành xây dựng phát triển mạnh nhờ đô thị hóa nhanh và đầu tư công quy mô lớn. Từ đường sắt cao tốc, cảng biển đến các thành phố mới, đây là lĩnh vực tạo việc làm lớn và thúc đẩy tăng trưởng trong nước [18].
Tài chính & bất động sản
Hệ thống tài chính do nhà nước chi phối hỗ trợ mạnh cho đầu tư và công nghiệp. Bất động sản từng là trụ cột tăng trưởng quan trọng, dù hiện nay đang trở thành nguồn rủi ro lớn đối với nền kinh tế [19].
Điểm mạnh
• Quy mô thị trường khổng lồ: Với dân số hơn 1,4 tỷ người, Trung Quốc sở hữu thị trường nội địa lớn nhất thế giới, tạo lợi thế mạnh về tiêu dùng, lao động và thu hút đầu tư. Quy mô này cho phép doanh nghiệp đạt hiệu quả theo quy mô mà ít quốc gia sánh kịp.
Năng lực sản xuất và chuỗi cung ứng vượt trội: Trung Quốc có hệ sinh thái sản xuất hoàn chỉnh từ nguyên liệu, linh kiện, lắp ráp đến logistics. Lợi thế này giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian sản xuất và duy trì vị thế là trung tâm sản xuất toàn cầu.
Hạ tầng hiện đại và đầu tư công mạnh: Quốc gia này sở hữu mạng lưới hạ tầng hàng đầu thế giới, bao gồm đường sắt cao tốc, cảng biển, mạng lưới logistics và đô thị thông minh. Đầu tư hạ tầng quy mô lớn giúp thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm và nâng cao năng suất dài hạn.
Vai trò điều phối mạnh của nhà nước: Chính phủ Trung Quốc có khả năng huy động nguồn lực nhanh, triển khai các chiến lược dài hạn như công nghiệp hóa, công nghệ cao và chuyển đổi năng lượng. Sự can thiệp có định hướng này giúp Trung Quốc đi nhanh trong các ngành mũi nhọn.
Tốc độ chuyển đổi cơ cấu nhanh: Trung Quốc đã chứng minh khả năng chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp và công nghệ cao chỉ trong vài thập kỷ, thể hiện được mức độ linh hoạt và thích nghi kinh tế hiếm có.
Năng lực đổi mới công nghệ đang tăng nhanh: Trung Quốc dẫn đầu thế giới trong sản xuất pin, xe điện, năng lượng tái tạo, thương mại điện tử và fintech. Đầu tư mạnh vào R&D, AI và bán dẫn đang giúp nước này tiến gần hơn tới vị thế cường quốc công nghệ.
Điểm yếu, thách thức [20]]
• Bất ổn kinh tế, giảm kì vọng: Chi tiêu của các hộ gia đình còn thấp - mức độ tiết kiệm cao.
Dân số già hóa: chính sách chỉ sinh một con (one-child policy) là nguyên nhân chính. Khi dân số già hóa, gánh nặng về sức khỏe càng tăng cao, đặc biệt khi các gia đình không có người thân để san sẻ gánh nặng này. Chính lĩnh vực về sức khỏe cũng chưa được chính phủ chi tiêu nhiều.
Tăng tỉ lệ thất nghiệp: với mô hình kinh tế mới - một mô hình ưu tiên cắt giảm chi phí và tăng hiệu suất - các máy móc và công nghệ sẽ được ưu tiên sử dụng. Từ đó, một số công nhân sẽ bị thay thế, còn lại nhân công trong các lĩnh vực cổ cồn trắng (white-collar, tức các nhóm ngành thu nhập cao như tài chính, nghiên cứu và phát triển,...).
Xuất khẩu: Do những căng thẳng chính trị, như thuế xuất khẩu 145% của Hoa Kỳ đối với xuất khẩu của Trung Quốc, hay thuế áp dụng lên mặt hàng nhập khẩu của Trung Quốc tại EU → Khó duy trì bền vững tăng trưởng về xuất khẩu - một nguồn tăng trưởng kinh tế chính của quốc gia này.
Thị trường nội địa: trước những khó khăn trong xuất khẩu, Trung Quốc sẽ cần tập trung phát triển thị trường nội địa để duy trì tăng trưởng. Tuy nhiên, đại dịch Covid-19 đã làm giảm nhu cầu nội địa.
Thị trường bất động sản: việc mua nhà chính là phương thức tích trữ của cải ở Trung Quốc bởi lợi nhuận cao. Tuy nhiên sau 2021, giá nhà đã giảm sâu → Của cải của người dân giảm mạnh, dẫn đến sự thiếu hụt trong nhu cầu, đồng thời tăng mức độ tiết kiệm của các hộ gia đình.
Dân số già hóa (xem mục 2).
Sự thắt chặt tài khóa: doanh thu của chính phủ đã giảm sâu do sự sụp đổ của thị trường nhà ở - đây từng là nguồn để chi trả nợ cho chính quyền địa phương và tăng cường ngân sách cho các dịch vụ công.
Lời kết
Như vậy, mặc dù là một nền kinh tế mạnh và đứng thứ hai thế giới, Trung Quốc vẫn gặp phải những thách thức và khó khăn nhất định. Qua các sự đổi mới và chuyển dịch kinh tế, cùng như kế hoạch 5 năm và kế hoạch về công nghiệp, Trung Quốc hứa hẹn sẽ trở thành một nền kinh tế thu nhập cao.
Điểm đến thứ tư của chuyến hành trình Bus to Econland là ví dụ tiêu biểu về việc không có nền kinh tế nào là hoàn hảo, nhưng quan trọng là những định hướng và chính sách để khắc phục các thách thức.
Nguồn:
[1]: "Dân số Trung Quốc". danso.org. Ngày 3, tháng 2, năm 2026. URL https://danso.org/trung-quoc/
[2]: Văn, Ngọc Thành. "CẢI CÁCH Ở CỘNG HOÀ NHÂN DÂN TRUNG HOA TỪ 1978". Trường Đại học Sư Phạm. URl https://staff.hnue.edu.vn/directories/Science.aspx?username=thanhvn&science=214
[3]: Vũ, Hoàng. "Đặng Tiểu Bình và cải cách kinh tế Trung Quốc". VnExpress. Ngày 25, tháng 8, 2014. URL https://vnexpress.net/dang-tieu-binh-va-cai-cach-kinh-te-trung-quoc-3034700.html
[4]: Bergsten, C. Fred. "The United States vs. China: the quest for global economic leadership". Cambridge. p. 86. 2022
[5]: "Why China still loves ít 5-year plans". Financial Times. URL https://www.ft.com/content/75bfa7d3-d604-48cb-a7f9-2ac2474d1cfc?utm_source.com
[6]: "GDP, current prices". International Monetary Fund. 2026. URL https://www.imf.org/external/datamapper/PPPGDP@WEO/OEMDC/ADVEC/WEOWORLD
[7]: Lê Sài Gòn. "Trung Quốc Đã Làm Gì Để Giữ Vững Vị Thế Số Một Trong Logistics Toàn Cầu". Training Center Simex. URL https://www.simex.edu.vn/trung-quoc-lam-gi-de-giu-vung-vi-the-so-mot-trong-logistics-toan-cau-.html
[8]:
Phương, Oanh. "Trung Quốc công bố kế hoạch hành động khí hậu mới". Vietnam+. Ngày 25, tháng 9, năm 2025. URL https://www.vietnamplus.vn/trung-quoc-cong-bo-ke-hoach-hanh-dong-khi-hau-moi-post1063990.vnp
Rai and Fiegerman. "The AI Showdown: How the US and China Stack Up". Bloomberg. Ngày 7, tháng 11, năm 2025. URL https://www.ft.com/content/75bfa7d3-d604-48cb-a7f9-2ac2474d1cfc?utm_source.com
[9]: "Made in China 2025". Institute for Security & Development Policy. Tháng 6, năm 2018. URL https://www.isdp.eu/wp-content/uploads/2018/06/Made-in-China-Backgrounder.pdf
[10]: Bhole, Omkar. "BIG STRIDES OF CHINA’S LITTLE GIANTS. Will it be a Game Changer in China’s Tech Domination Drive?". ORCA. Ngày 7, tháng 6, năm 2025. URL https://orcasia.org/article/1206/big-strides-of-chinas-little-giants
[11]: Yu, Jie. "China’s Five-Year Plan bets on a risky new direction". Chạtham House. Ngày 15, tháng 12, năm 2025. URL https://www.chathamhouse.org/publications/the-world-today/2025-12/chinas-five-year-plan-bets-risky-new-direction
[12]: "China Indicators". Trade Economics. 2026. URL https://tradingeconomics.com/china/indicators
[13[: McMahon and Polk. "China's Economic Transition". CSIS. Tháng 9, 2025. URL https://csis-website-prod.s3.amazonaws.com/s3fs-public/2025-09/250903_McMahon_China_Transition_0.pdf?VersionId=SxQrZzqhiFn0UqIavNNo.8Qt.VUMsnAZ
[14]: Diem, My. "Tại sao Trung Quốc được mệnh danh là công xưởng của thế giới". DANAWATCH. Ngày 19, tháng 8, năm 2024. URL https://danawatch.vn/tai-sao-trung-quoc-duoc-menh-danh-la-cong-xuong-cua-the-gioi?srsltid=AfmBOorI8IS0JlFKYLklnBqJyn-L3DfFukPVlx158KVmlttBS0snyWis
[15]: Trọng, Hoàng. "Trung Quốc trỗi dậy thành cường quốc khoa học mới". VnEconomy. Ngày 7, tháng 11, năm 2025. URL https://vneconomy.vn/trung-quoc-troi-day-thanh-cuong-quoc-khoa-hoc-moi.htm
[16]: Rachman, Joseph. "A Power-Hungry Southeast Asia Wants China's Energy". Foreign Policy. Ngày 9, tháng 5, năm 2024. URL https://foreignpolicy.com/2025/11/14/china-energy-renewables-asean-southeast-asia/
[17]: "Sự phát triển trong hoạt động xuất nhập khẩu của Trung Quốc". Kinh tế trung ương. URL http://kinhtetrunguong.vn/web/guest/thong-tin-quoc-te/su-phat-trien-trong-hoat-dong-xuat-nhap-khau-cua-trung-quoc.html
[18]: "Hiệu quả tu hút đầu tư trong chuyển đổi kinh tế Trung Quốc". Vietnam+. Ngày 9, tháng 2, năm 2023. URL https://www.vietnamplus.vn/hieu-qua-thu-hut-dau-tu-trong-chuyen-doi-kinh-te-trung-quoc-post843294.vnp
[19]: Hải, Yến. "Trung Quốc hỗ trợ tài chính cho lĩnh vực bất động sản". BNEWS. Ngày 15, tháng 10, năm 2025. URL https://bnews.vn/trung-quoc-ho-tro-tai-chinh-cho-linh-vuc-bat-dong-san/391703.html
[20]: McMahon and Polk. "China's Economic Transition". CSIS. Tháng 9, 2025. URL https://csis-website-prod.s3.amazonaws.com/s3fs-public/2025-09/250903_McMahon_China_Transition_0.pdf?



Bình luận