top of page

BUS TO ECONOLAND #2 - TAIWAN

  • Dương Yên Thy
  • 26 thg 11, 2025
  • 14 phút đọc

Đã cập nhật: 28 thg 12, 2025

bởi Dương Yên Thy, Nguyễn Anh Trâm, Cao Vũ Tuấn Vinh

1. Lời mở đầu 

Chào mừng bạn đến với trạm dừng chân thứ hai của hành trình Bus to Econoland! Hôm nay, chúng ta sẽ tiếp tục đồng hành đến Econoland mới: Taiwan edition. Thắt dây an toàn rồi cùng Centeris Paribus khám phá nền kinh tế Đài Loan nhé!


Giới thiệu ngắn về điểm đến hôm nay

Đài Loan - hòn đảo nằm ở vị trí chiến lược phía Tây Bắc Thái Bình Dương, giữa quần đảo Ryukyu của Nhật Bản và quần đảo Philippines, tách rời khỏi lục địa Á - Âu đồng thời có đường biên giới trên biển giáp với Trung Quốc đại lục. Ngoài ra, đảo quốc này còn là cửa ngõ kết nối Đông Bắc Á và Đông Nam Á. Với khoảng 23,5 triệu dân và nền công nghiệp công nghệ cao phát triển mạnh, Đài Loan được xem là một trong những “rồng nhỏ” của châu Á.


Đây cũng là quê hương của nhiều tập đoàn công nghệ dẫn đầu thế giới. Nổi bật nhất phải kể đến tập đoàn sản xuất chất bán dẫn lớn nhất thế giới TSMC. Có thể thấy, dù diện tích có phần nhỏ nhưng Đài Loan lại có sức mạnh vượt xa kích thước mình.


Tại sao Đài Loan lại là điểm dừng chân thứ hai trên hành trình đến Econoland?

Đài Loan là địa điểm hoàn hảo vì nó vừa “nhỏ nhưng có võ”, vừa là case study kinh điển về chuyển đổi kinh tế dựa trên công nghiệp công nghệ cao.


Nơi đây cho ta thấy cách một nền kinh tế với đất nước không quá giàu tài nguyên thiên nhiên nhưng vẫn có khả năng vươn lên mạnh mẽ nhờ giáo dục, đổi mới sáng tạo, và sự tập trung vào sản xuất giá trị cao.


Mục đích của bài viết

Hãy cùng đi qua những điểm mạnh, thách thức và những cơ hội đang mở ra đối với nền kinh tế Đài loan. Chúng mình sẽ giúp bạn thấy rằng Đài Loan không chỉ là một nền kinh tế công nghệ; nó còn là minh chứng cho khả năng linh hoạt, sáng tạo và sự kiên cường của một quốc gia nhỏ nhưng đầy nội lực.


Vậy, bạn đã sẵn sàng chưa? Chuyến xe buýt số 2 chính thức lăn bánh, hãy cùng nhau tiến vào thế giới kinh tế của Đài Loan nào!


2. Khung chung và bối cảnh 

Lịch sử kinh tế [1]

Lịch sử kinh tế Đài Loan trải qua nhiều biến đổi lớn. Từ thế kỷ XVII, kinh tế bản địa dựa vào nông nghiệp tự cung tự cấp và xuất khẩu da hươu. Thời Hà Lan, khoảng 35.000 người Hán nhập cư, mở rộng trồng lúa và đường, biến đường thành mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Dưới triều Thanh (1683-1895), dân số Hán tăng mạnh; sau cơn sốt đường, miền Bắc phát triển và trà ô long trở thành mặt hàng xuất khẩu chính cuối thế kỷ 19.

Thời Nhật cai trị (1895-1945), hạ tầng được hiện đại hóa và kinh tế vẫn xoay quanh nông nghiệp, chủ yếu xuất khẩu đường và gạo sang thị trường Nhật được bảo hộ.

Sau 1945, Quốc Dân Đảng tiếp quản, xảy ra siêu lạm phát; sang thập niên 1950, Mỹ viện trợ và chính phủ tiến hành cải cách ruộng đất, giới hạn tiền thuê 37.5% để tăng bình đẳng nông thôn.

Từ cuối thập niên 1950, Đài Loan công nghiệp hóa nhanh, chuyển từ thay thế nhập khẩu sang thúc đẩy xuất khẩu (1960s-1970s). GDP thực tăng khoảng 10%/năm nhờ tiết kiệm cao, giáo dục phổ cập và mạng lưới sản xuất chế tạo giá rẻ linh hoạt.


Yếu tố địa lý, chính trị và thể chế ảnh hưởng đến kinh tế [2]

Nền kinh tế Đài Loan - một trong “Bốn con rồng châu Á” - đạt trình độ phát triển cao, đặc biệt trong công nghệ và điện tử, chịu ảnh hưởng mạnh từ yếu tố địa lý, chính trị và thể chế.

Về Địa lý, vị trí chiến lược ở Tây Bắc Thái Bình Dương giúp Đài Loan có vai trò quan trọng trong khu vực, nhưng đồng thời phải đối mặt với rủi ro thiên tai như động đất và bão.

Về Chính trị - Thể chế, Đài Loan (Trung Hoa Dân Quốc) hoạt động như một nền dân chủ tự trị với hệ thống chính trị, quân đội và tiền tệ riêng, tạo nền tảng ổn định cho kinh tế tri thức. Dù chịu áp lực từ nguyên tắc “Một Trung Quốc,” hòn đảo vẫn duy trì nhiều quan hệ kinh tế - thương mại không chính thức với các nước.

Nhờ thể chế dân chủ vững và đầu tư giáo dục (tỷ lệ biết chữ trên 94%), Đài Loan phát triển mạnh ngành công nghệ cao, đặc biệt là chất bán dẫn và điện tử.


Vị thế hiện tại trên thế giới

Vị thế kinh tế hiện tại của Đài Loan được xếp hạng thứ 14 trên thế giới trong Bảng xếp hạng các quốc gia giàu nhất năm 2024 của tạp chí Global Finance. GDP bình quân đầu người của Đài Loan đạt 76.858 USD [3]. Điều này giúp Đài Loan vượt qua các nước láng giềng như Nhật Bản (thứ 36) và Hàn Quốc (thứ 30), chứng minh được sức mạnh kinh tế tương đối tốt và kinh nghiệm phát triển của Đài Loan được đánh giá cao.


3. Xu hướng kinh tế gần đây

Các chỉ số kinh tế 

  • GDP tăng 5,37% trong quý đầu tiên so với cùng kỳ năm trước [4].

  • Trong quý Tháng 7-Tháng 9, GDP tăng 7,64% [5].

  • GDP bình quân đầu người đạt 34,059 USD [6].

  • Tỷ lệ thất nghiệp thấp: 3,3% [7].

  • Tỷ lệ lạm phát thấp: 1,48% trong tháng 10 năm 2025 [8].

  • Tỷ giá hối đoái giảm từ 32,773 xuống 31,354 so với đồng USD [9]. Đồng đô la Đài Loan đã tăng giá trị. Tuy nhiên, xuyên suốt 2025, tỷ giá hối đoái cho thấy nhiều biến động. Sự thiếu ổn định của đồng đô la Đài Loan, về lý thuyết, sẽ tạo một môi trường rủi ro cao, dẫn đến sự thiếu chắc chắn của các nhà đầu tư quốc tế vào Đài Loan.


Tuy nhiên, những yếu tố khác như sự thặng dư trong tài khoản vãng lai, sự đóng góp mạnh mẽ trong xuất khẩu các sản phẩm công nghệ,... đã nhìn chung làm tăng hiệu suất của đất nước này trên thị trường quốc tế.


Xu hướng kinh tế 

  • Sản xuất Chip điện tử chiếm 64% của chuỗi cung ứng toàn cầu trong ngành bán dẫn vào quý ba năm 2024, theo công ty nghiên cứu Counterpoint [10].

  • Sản xuất Chip chiếm 25% tổng GDP của Đài Loan [11].

  • Trong năm 2025 vừa qua, kinh tế Đài Loan đã phát triển nhanh và nhiều hơn ngoài dự đoán của đầu năm. Đây là kết quả của sự gia tăng trong nhu cầu về Trí tuệ nhân tạo (AI) và tiêu dùng các sản phẩm AI [12].

  • Phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu các sản phẩm công nghệ cao, là đất nước xuất siêu. Xuất khẩu chiếm 60% tổng GDP của Đài Loan [13].

  • Sự phân phối của cải và thu nhập: Sự chênh lệch về mức lương trong các ngành, ví dụ như giữa ngành công nghệ và nông nghiệp, đã tăng khoảng cách giàu nghèo trong nền kinh tế.


“Có nhiều lý do dẫn đến sự thay đổi trong phân phối của cải này. Tỷ lệ thu nhập giữa 20% hộ gia đình có thu nhập cao nhất và 20% hộ gia đình có thu nhập thấp nhất bắt đầu tăng đều đặn sau năm 1980 và đạt 5,2 vào năm 1992. Tổng cục Ngân sách, Kế toán và Thống kê (DGBAS) cho rằng sự gia tăng khoảng cách thu nhập trước hết là do sự phát triển của các ngành công nghiệp thâm dụng vốn và công nghệ, vốn đã tạo ra nhiều vị trí việc làm có mức lương cao hơn. Từ năm 1980 đến năm 1992, lương của các chuyên gia kỹ thuật đã tăng gấp hai lần và của các viên chức hành chính tăng 1,9 lần, so với mức tăng chỉ 1,7 lần của nhân viên dịch vụ và 1,5 lần của công nhân nông nghiệp.”

Trích từ báo Taiwan Today [14]

4. Cơ cấu kinh tế 

Cơ cấu kinh tế của Đài Loan là một nền kinh tế thị trường tự do phát triển cao, được Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) xếp vào nhóm các nền kinh tế tiên tiến.


Các điểm chính về cơ cấu kinh tế Đài Loan [15]

Định hướng phát triển

Đài Loan đã có sự phát triển kinh tế nhanh chóng, chuyển đổi từ một xã hội dựa trên nông nghiệp sang một quốc gia công nghiệp hóa, thu nhập cao - quá trình này được mô tả là kỳ tích Đài Loan.


Cơ cấu GDP theo ngành

Tính theo đóng góp vào GDP, khu vực dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất, tạo nên 73% của nền kinh tế. Khu vực nông nghiệp đóng góp khoảng 3% vào GDP.


Các ngành công nghiệp chính

Đài Loan nổi tiếng là một trong những nhà sản xuất vi mạch máy tính và công nghiệp điện tử công nghệ cao tiên tiến nhất trên thế giới. Các ngành công nghiệp chủ lực bao gồm điện tử (bán dẫn, sản phẩm công nghệ thông tin và truyền thông - ICT), máy móc, hóa chất, dệt may và nhựa.


Công nghiệp bán dẫn

Ngành bán dẫn là ngành mũi nhọn, với Đài Loan là nhà lãnh đạo toàn cầu trong sản xuất IC (vi mạch), đóng gói và thử nghiệm. Công ty sản xuất chất bán dẫn Đài Loan (TSMC) tiên phong mô hình xưởng đúc không có nhà máy (fabless foundry) và đến năm 2020, riêng TSMC đã chiếm hơn 50% thị trường toàn cầu về sản xuất chất bán dẫn.


Đặc điểm thương mại

Nền kinh tế Đài Loan có định hướng xuất khẩu mạnh mẽ. Các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu là bán dẫn, điện tử, sản phẩm ICT và máy móc.


5. Các ngành chủ lực

Ngành sản xuất từ chất bán dẫn (semiconductor)

Ngành sản xuất lớn nhất và là trọng điểm của Đài Loan. Ngành sản xuất chip bán dẫn chiếm khoảng 25% tổng GDP của cả nước . Đứng đầu là hai nhà sản xuất Taiwan Semiconductor Manufacturing Company (TSMC) và United Microelectronics Corporation (UMC) với TSMC là nhà sản xuất lớn nhất thế giới với độ hoàn thiện cực cao (từ độ hoàn thiện chính xác từ 2-3 nm). Ngành sản xuất này chiếm khoảng 60% tổng toàn cầu vào 2023 [16].


Máy tính và phần cứng

Quê nhà của những tập đoàn như Asus, Acer, etc. Đài Loan thống trị khoảng 90% số lượng notebook toàn cầu. Quanta Computer và Compal Electronics Inventec đều đặt trụ sở tại Đài Loan, theo Intel Market Research, Quanta chiếm 22% thị phần OEM/ODM laptop toàn cầu, còn Compal khoảng 18% [17]


Vật liệu pin và năng lượng

Các sản phẩm như cực dương, cực âm và các chất điện ly điều được tập trung sản xuất. Tập đoàn Chang Chun Group hay Formosa Chemicals đều có trụ sở tại Đài Loan.


6. Điểm mạnh 

Đài Loan sở hữu hệ thống công nghiệp được xây dựng qua nhiều thập kỷ, đặc biệt trong các ngành chế tạo, điện tử, thiết bị công nghiệp và công nghệ cao. Hạ tầng giao thông (cảng biển, sân bay, đường cao tốc) được tối ưu hóa cho xuất khẩu, giúp giảm chi phí logistics và tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa. Hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp (các cụm công nghiệp, khu công nghệ) vận hành hiệu quả tạo nền móng vững chắc để sản xuất quy mô lớn và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.


Đài Loan có lực lượng lao động trình độ kỹ thuật cao, được đào tạo mạnh về STEM và chế tạo chính xác. Nhờ nền giáo dục chú trọng kỹ thuật và đổi mới sáng tạo, nguồn nhân lực của Đài Loan có khả năng đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành bán dẫn và điện tử. Điều này giúp quốc gia duy trì lợi thế cạnh tranh trong các ngành có hàm lượng công nghệ cao và giữ vị trí quan trọng trong sản xuất linh kiện quan trọng của thế giới.


Đài Loan là “trái tim” của chuỗi cung ứng bán dẫn với sự dẫn đầu của TSMC. Điều này không chỉ mang về giá trị xuất khẩu lớn mà còn giúp Đài Loan trở thành đối tác không thể thay thế trong thương mại quốc tế, tạo lợi thế trong các hoạt động đàm phán và định hình quan hệ kinh tế - công nghệ với nhiều quốc gia. Đây là ngành tạo giá trị cao, thúc đẩy đầu tư và củng cố vị thế chiến lược của đảo quốc.


Trong nhiều năm, lạm phát của Đài Loan luôn ở mức tương đối thấp (~1.48% vào tháng 10/2025) so với các nền kinh tế trong khu vực. Sự ổn định này giúp môi trường kinh doanh trở nên hấp dẫn hơn, tăng niềm tin của doanh nghiệp và người tiêu dùng. Lạm phát thấp cũng phản ánh khả năng kiểm soát hiệu quả của chính phủ đối với chính sách tiền tệ và quản lý giá cả, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động đầu tư dài hạn.

Đài Loan duy trì thặng dư tài khoản vãng lai (CA surplus) ở mức cao khoảng 15-18% GDP trong nhiều năm [18]. Điều này thể hiện năng lực xuất khẩu mạnh, khả năng cạnh tranh bền vững và tích lũy dự trữ ngoại tệ dồi dào. Thặng dư lớn giúp củng cố ổn định tài chính, tăng khả năng chống chịu trước biến động kinh tế toàn cầu và tạo “đệm an toàn” cho nền kinh tế trước rủi ro bên ngoài.


Năm 2024, tổng kim ngạch xuất khẩu của Đài Loan đạt khoảng 474,3 tỷ USD, trong đó ngành bán dẫn chiếm 34,7% tổng giá trị xuất khẩu [19]. Điều này cho thấy xuất khẩu là động lực tăng trưởng chủ đạo của nền kinh tế. Các ngành điện tử, linh kiện, máy móc và công nghệ cao đóng góp phần lớn, tạo nguồn thu nhập ổn định và thúc đẩy khả năng mở rộng thị trường quốc tế. Sự đa dạng hóa trong sản phẩm xuất khẩu cũng giúp Đài Loan giảm phụ thuộc vào một đối tác duy nhất và tăng khả năng cạnh tranh toàn cầu.


7. Điểm yếu - khó khăn 

Là đất nước dẫn đầu trong ngành bán dẫn, công nghệ và sản xuất Chip điện tử, thành công của Đài Loan như một con dao hai lưỡi, kéo theo các hậu quả về môi trường. Đất nước này đang đối mặt với vấn đề về sự phát triển bền vững và năng lượng.

  • Theo thống kê của S&P Global Ratings, Công ty TNHH Sản xuất Chất bán dẫn Đài Loan (TSMC) tiêu thụ 8% lượng điện cả nước.

  • Sản xuất Chip yêu cầu lượng nước và năng lượng đáng kể.

Điển hình, vào năm 2020, chính phủ đã tạm dừng tưới tiêu cho các trang trại để đảm bảo nguồn nước cho các nhà máy sản xuất chip lớn. Ngày nay, nỗi lo lắng về sự bền vững ngày càng gia tăng khi ngành sản xuất chip tiếp tục gặt hái nhiều thành công.


Ngoài ra, Đài Loan còn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch, dẫn đến ô nhiễm môi trường.


Đài Loan nhập khẩu phần lớn nguồn năng lượng tái tạo từ các quốc gia khác, đồng thời thiếu hụt các nguồn tài nguyên thiên nhiên. 


Tính đến tháng 8 năm 2024, chỉ 11% nguồn cung năng lượng của đất nước này là nguồn năng lượng tái tạo, theo Energy Administration [20].


Trong năm 2025 vừa qua, Đài Loan cũng gặp nhiều khó khăn với mức thuế xuất khẩu 20% từ Mỹ vào tháng 8. Mức thuế này càng có ảnh hưởng lớn khi Đài Loan phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu. 


Những căng thẳng chính trị giữa Đài Loan và Trung Quốc cũng đã ảnh hưởng tới nền kinh tế của hòn đảo này. Dưới góc độ của những nhà đầu tư quốc tế, Đài Loan trở thành một môi trường rủi ro cao hơn trước, dẫn đến sự thiếu chắc chắn trong đầu tư.


Sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất chip, chất bán dẫn,... đã dẫn đến sự chênh lệch về hiệu suất giữa công nhân trong ngành công nghệ và ngành phi công nghệ. Từ đó, sự chênh lệch về thu nhập cũng gia tăng. Cuối cùng, khoảng cách giàu-nghèo của nền kinh tế tiếp tục tăng.


Vì sự phân bố thu nhập và của cải không đồng đều này, nhiều hộ gia đình đã quyết định sinh ít con hơn để bớt đi các chi phí. Xu hướng này dự tính sẽ ảnh hưởng nhiều đến lực lượng lao động, kéo theo các hậu quả kinh tế lâu dài khác [21]


8. Giải pháp 

Giải pháp về môi trường và năng lượng bền vững [22]

  • Chính phủ cần thiết kế thêm các khuôn khổ pháp lý, đồng thời thúc đẩy chi tiêu cho những dự án về môi trường và năng lượng tái tạo.

  • Điển hình, The 2050 Net-Zero Roadmap (Lộ trình không phát thải ròng năm 2050) đã và đang hướng đến sự chuyển dịch từ nguồn nhiên liệu hóa thạch sang sử dụng năng lượng tái tạo. 

  • Nhiều chiến lược đã được hoạch định cho sự chuyển dịch này, ví dụ như: đẩy mạnh nghiên cứu & phát triển (R&D), thắt chặt luật pháp và chính sách,...


Giải pháp về căng thẳng chính trị 

  • Đài Loan đã và đang tiến hành các giải pháp nhằm giảm sự lệ thuộc vào nền kinh tế Trung Quốc, như thắt chặt mối quan hệ với các quốc gia khác trên thị trường quốc tế. 


Giải pháp giảm thiểu sự chênh lệch hiệu suất 

  • Đẩy mạnh các chính sách cung ứng để tăng hiệu suất và số lượng công nhân trong các ngành phi công nghệ.

  • Ví dụ như tăng chi tiêu chính phủ vào các chương trình đào tạo, nâng cao kỹ năng của các công nhân.


9. Lời kết

Đài Loan hôm nay đang chuyển mình mạnh mẽ trên hành trình kinh tế: một đảo quốc với nền tảng công nghệ vững chắc, năng lực sáng tạo dồi dào và tinh thần bền bỉ đáng ngưỡng mộ. Dù phải đối mặt với biến động thương mại quốc tế, áp lực cạnh tranh trong ngành bán dẫn và những thách thức địa chính trị không nhỏ, Đài Loan vẫn tiếp tục chứng minh khả năng thích ứng nhanh, nâng cao giá trị sản xuất và mở rộng tầm ảnh hưởng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Những nỗ lực ấy đang từng ngày xây dựng nên một tương lai ổn định hơn, tự tin hơn và đầy triển vọng cho nền kinh tế Đài Loan.


Chuyến xe của Centeris Paribus sẽ còn đi rất xa, nhưng điểm dừng thứ hai này, tại Đài Loan, mang lại một góc nhìn giàu ý nghĩa về cách một nền kinh tế nhỏ vẫn có thể tạo nên tiếng nói lớn trên thế giới. Mong rằng hành trình này giúp bạn hiểu hơn, hứng thú hơn và yêu mến hơn những kiến thức kinh tế mà chúng ta đang cùng nhau khám phá.




Nguồn:

[1]: Olds, Kelly. “The Economic History of Taiwan”. EH.Net Encyclopedia, edited by Robert Whaples. March 16, 2008. URL https://eh.net/encyclopedia/the-economic-history-of-taiwan/

[2]: “Đài Loan Là Nước Nào”. Team EB5 Investors. November 11, 2025. URL https://eb5investors.vn/taiwan-la-nuoc-nao

[3]: Ventura, Luca. “Top 100 Richest Countries In The World”. Global Finance. May 4, 2024. URL https://gfmag.com/data/worlds-richest-and-poorest-countries

[4]: Chih-Ming, Hsu. “GDP: Advance Estimate of 2025Q1”. Directorate General of Budget, Accounting and Statistics. April 30, 2025. ULR https://ws.dgbas.gov.tw/001/Upload/464/relfile/10854/234859/enews11404.pdf

[5]: Chih-Ming, Hsu. “GDP: Advance Estimate of 2025Q3”. Directorate General of Budget, Accounting and Statistics. October 31, 2025. ULR https://ws.dgbas.gov.tw/001/Upload/464/relfile/10854/235317/enews11410.pdf

[6]: “Taiwan GDP per capita chart”. Focus Economics. URL https://www.focus-economics.com/country-indicator/taiwan/gdp-per-capita-usd

[7]: “Manpower Survey Results in October 2025”. Directorate General of Budget, Accounting and Statistics. October, 2025. URL https://ws.dgbas.gov.tw/001/Upload/464/relfile/10854/235505/fdb46645-23ae-40bc-9e51-ad9ac500198b.pdf

[8]: “The Price Indices for October 2025”. Directorate General of Budget, Accounting and Statistics. November 6, 2025. URL https://ws.dgbas.gov.tw/001/Upload/464/relfile/10854/235449/the%20price%20indices%20for%20October%202025.pdf

[9]: “USD/TWD exchange rate”. Trading Economics. URL https://tradingeconomics.com/taiwan/currency

[10], [11], [12], [13]: “Taiwan Economic Data & Projections”. Trading Economics. URL https://www.focus-economics.com/countries/taiwan/

[14]: “Discontent With a Growing Wealth Gap”. Taiwan Today. June 1, 1994. URL https://taiwantoday.tw/AMP/economics/taiwan-review/13039/discontent-with-a-growing-wealth-gap

[15]: “Economy of Taiwan”. Global Tenders. URL https://www.globaltenders.com/economy-of-taiwan

[16]: Chen-Yuan, Tung. “TAIWAN AND THE GLOBAL SEMICONDUCTOR SUPPLY CHAIN - China’s Pursuit of Semiconductor Self-Sufficiency”. Taipei Representative Office in Singapore. May, 2025. URL https://www.roc-taiwan.org/uploads/sites/86/2025/04/250401_April_May_Issue_final.pdf

“TSMC”. Worldly Partners Multi-Decade Study. August 12, 2025. URL https://worldlypartners.com/wp-content/uploads/2025/01/TSMC.pdf

[17]: “Laptop OEM/ODM Market Growth Analysis, Market Dynamics, Key Players and Innovations, Outlook and Forecast 2025-2032”. Intel Market Research. July 23, 2025. ULR https://www.intelmarketresearch.com/laptop-oemodm-2025-2032-639-4498

[18]: “Taiwan exports”. Trading Economics. URL https://tradingeconomics.com/taiwan/exports

[19]: Workman, Daniel. “Taiwan’s Top 10 Exports”. World’s Top Exports. March 24, 2025. URL https://www.worldstopexports.com/taiwans-top-exports

[20]: Cassauwers, Tom. “Taiwan struggles to reconcile climate ambitions and chip manufacturing”. Alijazeera. December 25, 2024. URL https://www.aljazeera.com/economy/2024/12/25/taiwan-struggles-to-reconcile-climate-ambitions-and-chip-manufacturing

[21]: Lu Hsien, Yang. “Semiconductor success masks Taiwan’s growing wealth gap”. Chung-Hua Institution for Economic Research. September 1, 2025. URL

[22]: “Net Zero Roadmap”. Climate Change Administration Ministry of Environment. URL https://www.cca.gov.tw/en/climatetalks/net-zero-roadmap/1891.html

Bình luận


bottom of page